regulation time

regulation time

The referee blows the whistle to signal the end of regulation time.

Định nghĩa

Danh từ: Thời gian thi đấu chính thức (trong thể thao).

"Regulation time" khoảng thời gian thi đấu tiêu chuẩn, được quy định trước cho một trận đấu thể thao, không bao gồm thời gian giờ, hiệp phụ hoặc các khoảng thời gian kéo dài khác. Đây thời gian chính thức trận đấu diễn ra theo luật định.

dụ sử dụng
  • (Trận đấu đã kết thúc trong thời gian thi đấu chính thức, vậy không cần hiệp phụ.)
  • (Đội đã ghi bàn thắng quyết định trong thời gian thi đấu chính thức, tránh được hiệp phụ.)
  • (Thời gian thi đấu chính thức cho một trận bóng đá tiêu chuẩn 90 phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in regulation time": Trong thời gian thi đấu chính thức (thường được dùng để so sánh với hiệp phụ hoặc loạt sút luân lưu).

    • The match was decided in regulation time, with no need for penalties. (Trận đấu đã được quyết định trong thời gian thi đấu chính thức, không cần đến loạt sút luân lưu.)
  • "during regulation time": Trong suốt thời gian thi đấu chính thức.

    • The player was injured during regulation time and had to be substituted. (Cầu thủ đã bị chấn thương trong thời gian thi đấu chính thức phải được thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Regulation (danh từ): Quy định, luật lệ (trong thể thao hoặc các lĩnh vực khác).

    • The regulation of the game is strict. (Quy định của trò chơi rất nghiêm ngặt.)
  • Time (danh từ): Thời gian.

    • There is no time left in the game. (Không còn thời gian trong trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Normal time: Thời gian bình thường (thường dùng trong bóng đá).

    • The match ended in normal time with a 1-1 draw. (Trận đấu kết thúc trong thời gian bình thường với tỷ số hòa 1-1.)
  • Standard time: Thời gian tiêu chuẩn.

    • Standard time for a basketball game is 48 minutes. (Thời gian tiêu chuẩn cho một trận bóng rổ 48 phút.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play into regulation time: Thi đấu đến hết thời gian chính thức.
    • The players played into regulation time without any stoppages. (Các cầu thủ đã thi đấu đến hết thời gian chính thức không bất kỳ sự gián đoạn nào.)
Thành ngữ liên quan
  • Against the clock: Chạy đua với thời gian (thường được dùng để chỉ tình huống cần hoàn thành việc đó trong thời gian giới hạn).

    • The team was playing against the clock to score a goal in regulation time. (Đội đã chạy đua với thời gian để ghi bàn trong thời gian thi đấu chính thức.)
  • Time is of the essence: Thời gian yếu tố then chốt.

    • In regulation time, time is of the essence for a comeback. (Trong thời gian thi đấu chính thức, thời gian yếu tố then chốt cho một cuộc lội ngược dòng.)